Quạt Hút Xách Tay Afan AFT-45

★★★★★ (59 đánh giá)
Sản phẩm cao cấp - Thiết kế hiện đại - Vận hành êm ái - Tiết kiệm điện.

Thương hiệu: Afan

Mã Hàng: AFT-45

Điện áp: 220/50HZ, 380V/50HZ

Công suất: 1,5kw

Lưu lượng gió: 9.720 m³/h

Áp suất: 972(Pa)

Đường kính phi: Sải cánh 450mm

Bảo hành: 1 Năm Trên Toàn Quốc

Xuất xứ: Trung Quốc

4.500.000  ₫

Còn hàng • Có VAT • Bảo hành 24 tháng

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

    YÊU CẦU TƯ VẤN NGAY


    Mô tả sản phẩm

    Quạt hút xách tay Afan AFT-45 – Model lưu lượng lớn cho nhu cầu dẫn gió

    Khi công việc yêu cầu đưa không khí đến vị trí xa hoặc hút khí ra khỏi khu vực khó tiếp cận, việc lựa chọn quạt cần dựa trên cả lưu lượng và khả năng tạo áp. Đây là lý do các model quạt hút xách tay có đường kính cánh lớn thường được cân nhắc cho công trình, tầng hầm và nhà xưởng có nhu cầu thông gió cục bộ.

    Quạt hút xách tay Afan AFT-45 là model đường kính cánh 450 mm thuộc dòng Afan. Theo bảng dữ liệu bạn cung cấp, sản phẩm có công suất 1.500 W, tốc độ quay 2.800 vòng/phút, lưu lượng gió 9.720 m³/h và áp suất 972 Pa. Các thông số này là cơ sở để đánh giá model khi cần hút hoặc cấp khí thông qua đường dẫn phù hợp.

    Quạt Hút Xách Tay AFan AFT-45
    Quạt hút nối ống AFan AFT-45 công suất 1.5kW

    Khác với việc chỉ sử dụng quạt để tạo luồng gió trực tiếp tại chỗ, phương án kết hợp ống gió giúp định hướng luồng không khí đến khu vực cần thiết. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chiều dài ống, cách bố trí đường dẫn, tổn thất áp suất và điều kiện vận hành.

    Thông số kỹ thuật quạt hút xách tay Afan AFT-45

    Thông sốGiá trị
    Thương hiệuAfan
    ModelAFT-45
    Đường kính cánh450 mm
    Điện ápTheo bảng dữ liệu Afan, cần xác nhận phiên bản 220 V hoặc 380 V
    Công suất1.500 W
    Tốc độ quay2.800 vòng/phút
    Lưu lượng gió9.720 m³/h
    Áp suất972 Pa
    Độ ồn83 dB theo dữ liệu tham khảo công khai
    Trọng lượngCần xác nhận theo phiên bản sản phẩm
    Bảo hànhCần xác nhận theo chính sách bán hàng hiện hành

    Bảng thông số được xây dựng ưu tiên theo dữ liệu Afan bạn cung cấp. Một số nguồn công khai ghi điện áp 220 V/380 V, độ ồn 83 dB và bảo hành 12 tháng; những thông tin này cần được xác nhận lại với đúng phiên bản sản phẩm trước khi công bố chính thức.

    Vì sao cần xem xét cả lưu lượng và áp suất?

    Lưu lượng gió 9.720 m³/h

    Lưu lượng gió cho biết lượng không khí mà quạt dịch chuyển trong một đơn vị thời gian theo điều kiện đo xác định. Với AFT-45, mức lưu lượng danh định theo bảng là 9.720 m³/h, tương đương:

    9.720 ÷ 60 = 162 m³/phút.

    Đây là cơ sở để người dùng so sánh model với nhu cầu thông gió dự kiến. Tuy nhiên, lưu lượng danh định không bảo đảm rằng thiết bị luôn đạt được đúng giá trị này tại điểm cuối của một hệ thống ống gió.

    Nếu đường dẫn dài, có nhiều đoạn cong hoặc sử dụng phụ kiện gây cản trở, lưu lượng thực tế có thể giảm. Vì vậy, khi lựa chọn quạt cho công trình, cần xác định trước vị trí đặt quạt, đường đi của ống và điểm cần cấp hoặc hút khí.

    Áp suất 972 Pa

    Áp suất là thông số quan trọng khi quạt phải làm việc với sức cản của hệ thống. Theo bảng dữ liệu Afan, AFT-45 có áp suất 972 Pa.

    Trong thực tế, sức cản có thể đến từ chiều dài đường ống, các đoạn chuyển hướng, lưới lọc, cửa gió hoặc những vị trí có tiết diện không phù hợp. Các yếu tố này ảnh hưởng đến lưu lượng khí mà quạt có thể cung cấp trong điều kiện vận hành.

    Do đó, không nên chỉ dựa vào giá trị áp suất để kết luận quạt sẽ dẫn khí đi được bao xa. Nếu công trình có đường ống phức tạp, cần đánh giá tổn thất áp suất và đặc tính làm việc của quạt trước khi chọn.

    Công suất 1.500 W

    Công suất danh định của AFT-45 là 1.500 W, tương đương 1,5 kW. Nếu quạt hoạt động một giờ ở mức công suất danh định, điện năng tiêu thụ lý thuyết là:

    1,5 kW × 1 giờ = 1,5 kWh.

    Công thức ước tính điện năng:

    Điện năng (kWh) = Công suất (kW) × Thời gian vận hành (giờ).

    Phép tính này giúp tham khảo nhu cầu điện năng theo thời gian sử dụng. Điện năng thực tế có thể khác tùy điều kiện vận hành và đặc tính động cơ.

    Đường kính cánh 450 mm

    Đường kính cánh 450 mm giúp xác định kích thước cơ bản của model và hỗ trợ việc bố trí không gian lắp đặt. Tuy nhiên, đường kính cánh không đồng nghĩa với kích thước đầu nối ống gió.

    Trước khi mua phụ kiện, nên kiểm tra kích thước kết nối thực tế, loại ống tương thích và phương án cố định các đầu nối. Việc lựa chọn phụ kiện đúng kích thước giúp giảm những trở lực không cần thiết trong hệ thống.

    Những ứng dụng có thể cân nhắc cho Afan AFT-45

    Thông gió tại công trình xây dựng

    Trong quá trình thi công, một số vị trí cần tăng cường trao đổi không khí nhưng không thuận tiện lắp đặt hệ thống cố định. Quạt xách tay có thể được bố trí tại khu vực cần thông gió theo từng giai đoạn công việc.

    Nếu sử dụng trong không gian kín, cần xác định đường cấp khí và thoát khí rõ ràng. Chỉ luân chuyển không khí trong cùng một không gian không đồng nghĩa với việc đã trao đổi được không khí với bên ngoài.

    Hỗ trợ thông gió tầng hầm

    Tầng hầm thường có đặc điểm hạn chế đường lưu thông không khí tự nhiên. Trong những trường hợp cần thông gió cục bộ, AFT-45 có thể được cân nhắc nếu lưu lượng và áp suất thực tế đáp ứng yêu cầu thiết kế.

    Khi sử dụng ống gió, cần xác định điểm hút và điểm thải khí, tránh để luồng khí thải quay trở lại khu vực cấp khí. Với không gian kín có nguy cơ thiếu oxy hoặc tích tụ khí nguy hiểm, phải có phương án thông gió và kiểm soát an toàn phù hợp; không nên chỉ dựa vào một chiếc quạt để bảo đảm an toàn.

    Nhà xưởng và khu vực sản xuất

    Tại nhà xưởng, thiết bị có thể hỗ trợ lưu thông không khí ở những vị trí cần xử lý cục bộ. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào thể tích không gian, nguồn phát sinh nhiệt, cách bố trí máy móc và phương án cấp thoát khí.

    Nếu nhu cầu là thông gió cho toàn bộ nhà xưởng, cần tính toán tổng lưu lượng cần thiết và phân phối khí hợp lý thay vì mặc định một model có lưu lượng lớn sẽ đáp ứng được toàn bộ không gian.

    Hút hoặc cấp khí qua ống gió

    Khi cần dẫn không khí đến vị trí cách xa thiết bị, việc kết hợp quạt với ống gió tương thích có thể giúp định hướng luồng khí. Trước khi lắp đặt, cần xem xét chiều dài đường dẫn, số đoạn co, đường kính ống và mức độ kín của các điểm nối.

    Không sử dụng quạt thông gió thông thường trong môi trường có nguy cơ cháy nổ, khí độc hoặc điều kiện nhiệt độ đặc biệt nếu chưa xác minh thiết bị đáp ứng các yêu cầu an toàn tương ứng.

    Tính nhu cầu thông gió trước khi chọn quạt

    Để xác định sơ bộ lưu lượng cần thiết, có thể sử dụng công thức:

    Q = V × ACH

    Trong đó:

    • Q là lưu lượng gió cần thiết, tính bằng m³/h.
    • V là thể tích không gian, tính bằng m³.
    • ACH là số lần trao đổi không khí trong một giờ.

    Ví dụ, một khu vực có chiều dài 15 m, chiều rộng 10 m và chiều cao 4 m có thể tích:

    V = 15 × 10 × 4 = 600 m³.

    Nếu giả định nhu cầu trao đổi không khí là 8 lần mỗi giờ, lưu lượng tính toán sơ bộ là:

    Q = 600 × 8 = 4.800 m³/h.

    Lưu lượng danh định 9.720 m³/h của AFT-45 cao hơn giá trị trong ví dụ này. Tuy nhiên, đây chưa phải kết luận rằng một chiếc quạt chắc chắn đáp ứng toàn bộ khu vực. Cần tính đến tổn thất áp suất, cách phân phối luồng khí và điều kiện vận hành thực tế.

    Số lần trao đổi không khí phải được xác định theo đặc điểm sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Các khu vực phát sinh nhiệt, bụi hoặc chất ô nhiễm có thể cần phương án thông gió chuyên biệt.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Trước khi vận hành, cần đặt quạt trên bề mặt ổn định, kiểm tra chân đỡ, lưới bảo vệ và dây điện. Không đặt vật cản sát cửa hút hoặc cửa thổi.

    Nếu sử dụng ống gió, cần cố định các đầu nối, tránh làm ống bị gấp khúc hoặc thu hẹp tiết diện. Đường dẫn càng có nhiều trở lực thì càng cần đánh giá kỹ ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế.

    Nguồn điện phải đúng với phiên bản sản phẩm. Không đấu nối thiết bị 220 V vào nguồn 380 V hoặc ngược lại khi chưa xác minh cấu hình và hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Khi vệ sinh, kiểm tra hoặc di chuyển quạt, cần ngắt nguồn điện trước. Nếu phát hiện rung lắc bất thường, tiếng ồn tăng hoặc dấu hiệu quá nhiệt, nên dừng vận hành để kiểm tra. Công tác bảo dưỡng cần tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Tham khảo các model cùng thương hiệu Afan

    Để lựa chọn đúng thiết bị, nên so sánh lưu lượng gió, áp suất, công suất và điều kiện sử dụng giữa các model. Không nên chỉ căn cứ vào đường kính cánh hoặc công suất động cơ để quyết định.

    Bạn có thể xem các sản phẩm cùng thương hiệu tại danh mục quạt hút xách tay Afan. Ngoài ra, danh mục quạt hút xách tay và trang quạt công nghiệp cung cấp thêm lựa chọn cho các nhu cầu thông gió khác nhau.

    Trước khi mua, nên xác nhận đúng mã AFT-45, điện áp, thông số kỹ thuật, phụ kiện tương thích, giá bán và thời hạn bảo hành. Việc kiểm tra đầy đủ giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản hoặc thông tin từ những nhà cung cấp khác nhau.

    Câu hỏi thường gặp về Afan AFT-45

    Quạt hút xách tay Afan AFT-45 có lưu lượng gió bao nhiêu?

    Theo bảng thông số Afan bạn cung cấp, AFT-45 có lưu lượng danh định 9.720 m³/h, tương đương 162 m³/phút.

    Công suất của AFT-45 là bao nhiêu?

    Công suất theo bảng dữ liệu là 1.500 W. Điện năng tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào thời gian vận hành và điều kiện hoạt động.

    AFT-45 có thể kết nối với ống gió không?

    Có thể cân nhắc sử dụng ống gió nếu cấu tạo và phụ kiện tương thích. Cần kiểm tra kích thước đầu nối, chiều dài đường dẫn và tổn thất áp suất trước khi sử dụng.

    AFT-45 có phù hợp với nhà xưởng lớn không?

    Cần tính thể tích không gian, số lần trao đổi khí mong muốn và điều kiện đường dẫn. Sau đó, so sánh lưu lượng cần thiết với khả năng làm việc thực tế của quạt để xác định số lượng thiết bị hoặc phương án thông gió.

    Cần xác nhận gì trước khi mua?

    Nên kiểm tra mã sản phẩm, điện áp, thông số kỹ thuật, phụ kiện, giá bán và chính sách bảo hành hiện hành. Nếu có nhiều phiên bản điện áp, cần xác nhận đúng phiên bản trước khi đấu nối.

    Ứng dụng

    Thông tin liên hệ hỗ trợ

    Sẵn sàng giải đáp mọi vấn đề của quý khách hàng, trung tâm hỗ trợ giúp quý khách 24/7 tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày Lễ, Tết

    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Gọi: 0936.488.457

    Đánh giá (0)

    0.0 /5
    0 đánh giá
    5
    0
    4
    0
    3
    0
    2
    0
    1
    0

    Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!