Quạt Hút Xách Tay Afan AFT2-50

★★★★★ (77 đánh giá)
Sản phẩm cao cấp - Thiết kế hiện đại - Vận hành êm ái - Tiết kiệm điện.

Thương hiệu: Afan

Mã Hàng: AFT2-50

Điện áp: 220v/50Hz, 380V/50HZ

Công suất: 2kw

Lưu lượng gió: 12.000 m³/h

Đường kính phi: Sải cánh 500mm

Áp suất: 1050(Pa)

Xuất xứ: Trung Quốc

6.500.000  ₫

Còn hàng • Có VAT • Bảo hành 24 tháng

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

    YÊU CẦU TƯ VẤN NGAY


    Mô tả sản phẩm

    Quạt hút xách tay Afan AFT2-50 – Giải pháp thông gió di động cao áp

    Trong các công trình xây dựng, tầng hầm và khu vực sản xuất, việc đưa không khí đến đúng vị trí cần thông gió đôi khi phức tạp hơn so với tạo luồng gió trực tiếp. Đường dẫn dài, nhiều đoạn chuyển hướng hoặc không gian hạn chế có thể làm tăng sức cản của dòng khí. Vì vậy, khi lựa chọn thiết bị, ngoài lưu lượng gió, cần quan tâm đến khả năng làm việc của quạt trong điều kiện có trở lực.

    Quạt hút xách tay Afan AFT2-50 thuộc dòng quạt hút thổi di động cao áp Afan, được thiết kế cho các nhu cầu thông gió cần tính cơ động và phương án dẫn khí phù hợp. Model có đường kính cánh 500 mm, công suất 2.000 W và lưu lượng gió danh định 12.000 m³/h theo bảng dữ liệu tham chiếu.

    Quạt hút di động cao áp AFan AFT2-50 2kW
    Quạt hút di động cao áp AFan AFT2-50 2kW

    Khác với dòng AFT thông thường, dòng AFT2 được định hướng cho các ứng dụng cần kết hợp thiết bị với đường ống dẫn khí. Khi lựa chọn AFT2-50, người dùng nên xác định mục đích hút hay cấp khí, chiều dài đường ống, vị trí đặt quạt và điều kiện nguồn điện. Đây là cơ sở để đánh giá model có phù hợp với công việc hay không.

    Thông số kỹ thuật quạt hút xách tay Afan AFT2-50

    Bảng dưới đây tổng hợp các thông số theo dữ liệu Afan bạn cung cấp và thông tin tham khảo của model AFT2-50.

    Thông sốGiá trị
    Thương hiệuAfan
    ModelAFT2-50
    Đường kính cánh500 mm
    Điện áp380 V
    Tần số50 Hz
    Công suất2.000 W
    Tốc độ quay2.800 vòng/phút
    Lưu lượng gió12.000 m³/h
    Cột áp1.050 Pa
    Độ ồnTừ 88 dB theo dữ liệu tham khảo
    Trọng lượng tịnh33 kg theo dữ liệu tham khảo
    Trọng lượng tổng36 kg theo dữ liệu tham khảo
    Bảo hànhCần xác nhận theo chính sách bán hàng hiện hành

    Thông số lưu lượng, công suất, tốc độ quay, cột áp và đường kính cánh được sử dụng làm căn cứ cho nội dung. Các dữ liệu về độ ồn, trọng lượng tổng và bảo hành cần được đối chiếu với nhãn sản phẩm hoặc tài liệu của nhà cung cấp trước khi công bố chính thức.

    Lưu ý về điện áp: AFT2-50 được ghi nhận sử dụng nguồn 380 V. Người mua cần kiểm tra hệ thống điện tại nơi lắp đặt và xác nhận đúng phiên bản động cơ trước khi đấu nối.

    Đặc điểm vận hành của Afan AFT2-50

    Lưu lượng gió 12.000 m³/h

    Lưu lượng gió thể hiện lượng không khí mà quạt có thể dịch chuyển trong một đơn vị thời gian theo điều kiện đo xác định. Với AFT2-50, lưu lượng danh định là 12.000 m³/h, tương đương 200 m³/phút.

    Đây là cơ sở để xem xét model cho các nhu cầu thông gió có lưu lượng tương đối lớn. Tuy nhiên, lưu lượng danh định không có nghĩa thiết bị luôn đạt đúng giá trị đó tại mọi điểm sử dụng. Khi kết nối ống gió dài hoặc có nhiều đoạn cong, tổn thất áp suất có thể làm giảm lưu lượng thực tế.

    Vì vậy, trước khi lựa chọn, cần xác định lượng không khí cần trao đổi và vị trí cuối cùng mà luồng khí phải đi tới. Nếu yêu cầu thông gió trải rộng trên nhiều khu vực, cần tính toán cả cách phân phối khí thay vì chỉ căn cứ vào thông số của một chiếc quạt.

    Cột áp 1.050 Pa

    Theo dữ liệu tham khảo, AFT2-50 có cột áp 1.050 Pa. Đây là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng làm việc của quạt trước sức cản trong hệ thống dẫn khí.

    Trong thực tế, sức cản có thể phát sinh từ chiều dài ống, các đoạn chuyển hướng, phụ kiện kết nối và sự thay đổi tiết diện. Những yếu tố này ảnh hưởng đến lưu lượng tại đầu cuối đường ống. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào cột áp danh định để kết luận quạt có thể dẫn khí đến một khoảng cách cụ thể.

    Đối với hệ thống có nhiều đoạn ống hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, nên đánh giá tổn thất áp suất và đặc tính làm việc của quạt để lựa chọn phương án phù hợp.

    Công suất 2.000 W và điện năng sử dụng

    AFT2-50 có công suất danh định 2.000 W, tương đương 2 kW. Nếu lấy công suất này để tính toán sơ bộ, điện năng tiêu thụ trong một giờ vận hành là:

    2 kW × 1 giờ = 2 kWh.

    Công thức tham khảo:

    Điện năng (kWh) = Công suất (kW) × Thời gian sử dụng (giờ).

    Phép tính trên giúp ước tính điện năng theo công suất danh định. Mức tiêu thụ thực tế có thể khác tùy điều kiện tải, cách vận hành và đặc tính động cơ.

    Do model sử dụng điện áp 380 V theo dữ liệu tham khảo, cần bảo đảm nơi lắp đặt có nguồn điện phù hợp. Việc đấu nối phải được thực hiện đúng hướng dẫn kỹ thuật, có thiết bị bảo vệ phù hợp và do người có chuyên môn đảm nhiệm.

    Đường kính cánh 500 mm

    Đường kính cánh 500 mm là thông số giúp xác định kích thước cơ bản của quạt. Khi chuẩn bị vị trí lắp đặt hoặc lựa chọn phụ kiện, cần kiểm tra kích thước thực tế của cửa hút, cửa thổi và đầu nối ống gió.

    Không nên mặc định đường kính cánh chính là đường kính kết nối ống. Phụ kiện tương thích sẽ giúp việc lắp đặt thuận tiện và hạn chế những điểm gây cản trở luồng khí.

    Những ứng dụng phù hợp với quạt Afan AFT2-50

    Cấp khí cho công trình và tầng hầm

    Tại những công trình đang thi công, nhu cầu cấp khí có thể thay đổi theo vị trí làm việc. AFT2-50 có thể được cân nhắc khi phương án thiết kế yêu cầu đưa không khí qua đường ống đến khu vực cần thông gió.

    Với tầng hầm hoặc không gian kín, cần xác định rõ điểm cấp khí và đường thoát khí. Việc bố trí luồng khí hợp lý giúp hạn chế tình trạng không khí chỉ luân chuyển cục bộ mà không được trao đổi hiệu quả với bên ngoài.

    Hút khí tại khu vực bảo trì

    Trong quá trình bảo dưỡng máy móc hoặc sửa chữa công trình, có thể phát sinh nhu cầu hút không khí tại một vị trí nhất định. Quạt di động cho phép bố trí thiết bị theo từng công việc, thay vì phải lắp hệ thống cố định cho mọi vị trí.

    Nếu cần hút khói, bụi hoặc hơi phát sinh trong quá trình làm việc, phải đánh giá tính chất của dòng khí và lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu an toàn. Không nên mặc định quạt thông gió thông thường phù hợp với mọi loại khí hoặc bụi nguy hiểm.

    Thông gió nhà xưởng và kho hàng

    Tại nhà xưởng, AFT2-50 có thể được cân nhắc cho nhu cầu thông gió cục bộ hoặc dẫn khí đến khu vực cần xử lý. Hiệu quả phụ thuộc vào thể tích không gian, nguồn phát sinh nhiệt, vị trí máy móc và cách bố trí đường cấp thoát khí.

    Với kho hàng, cần bảo đảm luồng khí không bị hàng hóa che chắn và có đường lưu thông phù hợp. Nếu cần thông gió cho toàn bộ nhà xưởng hoặc kho có diện tích lớn, nên tính toán tổng nhu cầu lưu lượng và phương án phân phối khí trước khi quyết định số lượng thiết bị.

    Kết nối ống gió mềm

    Dòng quạt hút thổi di động cao áp thường được cân nhắc cho các phương án kết nối ống gió. Với AFT2-50, cần xác nhận đường kính kết nối và loại ống tương thích trước khi lắp đặt.

    Chiều dài ống, số đoạn co và cách bố trí đường dẫn có ảnh hưởng đến sức cản của hệ thống. Vì vậy, việc lựa chọn phụ kiện cần dựa trên điều kiện thực tế, không nên chỉ chọn ống theo đường kính cánh quạt.

    Cách tính nhu cầu thông gió trước khi lựa chọn

    Để đánh giá sơ bộ khả năng đáp ứng của AFT2-50, có thể sử dụng công thức tính lưu lượng thông gió theo thể tích không gian:

    Q = V × ACH

    Trong đó:

    • Q là lưu lượng gió cần thiết, tính bằng m³/h.
    • V là thể tích không gian, tính bằng m³.
    • ACH là số lần trao đổi không khí trong một giờ.

    Ví dụ, một khu vực có chiều dài 20 m, chiều rộng 10 m và chiều cao 4 m sẽ có thể tích:

    V = 20 × 10 × 4 = 800 m³.

    Nếu giả định nhu cầu trao đổi không khí là 8 lần mỗi giờ, lưu lượng tính toán sơ bộ là:

    Q = 800 × 8 = 6.400 m³/h.

    Lưu lượng danh định 12.000 m³/h của AFT2-50 cao hơn giá trị trong ví dụ này. Tuy nhiên, đây chưa phải kết luận rằng một chiếc quạt chắc chắn đáp ứng toàn bộ khu vực. Cần tính đến tổn thất áp suất, cách phân phối luồng khí và điều kiện vận hành thực tế.

    Số lần trao đổi không khí cần được xác định theo đặc điểm sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng khu vực. Với nơi phát sinh nhiệt, bụi hoặc chất ô nhiễm, có thể cần phương án thông gió chuyên biệt.

    Lưu ý khi lắp đặt và bảo dưỡng

    Trước khi vận hành, cần đặt thiết bị trên bề mặt ổn định, kiểm tra khung đỡ, lưới bảo vệ và dây điện. Vị trí đặt quạt phải bảo đảm cửa hút và cửa thổi không bị che chắn.

    Khi sử dụng ống gió, cần cố định các điểm nối và tránh làm ống bị gấp khúc hoặc thu hẹp không cần thiết. Đường dẫn càng có nhiều trở lực thì càng cần đánh giá kỹ ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế.

    Do AFT2-50 có trọng lượng đáng kể theo dữ liệu tham khảo, cần sử dụng phương án di chuyển và bố trí an toàn, tránh nâng hoặc kéo thiết bị không đúng cách. Nếu phiên bản có bánh xe, cần kiểm tra khả năng cố định thiết bị trước khi vận hành.

    Nguồn điện phải phù hợp với đúng phiên bản sản phẩm. Khi vệ sinh, kiểm tra hoặc di chuyển quạt, cần ngắt nguồn điện trước. Nếu xuất hiện rung lắc bất thường, tiếng ồn tăng hoặc dấu hiệu quá nhiệt, nên dừng thiết bị để kiểm tra.

    Độ ồn cũng là yếu tố cần xem xét khi bố trí tại nơi có người làm việc thường xuyên. Nên đánh giá điều kiện thực tế và sử dụng biện pháp bảo vệ thính giác phù hợp khi mức ồn tại vị trí làm việc yêu cầu.

    Tham khảo các sản phẩm Afan cùng thương hiệu

    AFT2-50 thuộc nhóm quạt hút thổi di động cao áp. Khi so sánh với các model khác, người dùng nên quan tâm đến lưu lượng, cột áp, công suất, nguồn điện và điều kiện sử dụng. Không nên chỉ dựa vào kích thước cánh để quyết định khả năng thay thế giữa các model.

    Bạn có thể tham khảo các sản phẩm cùng thương hiệu tại trang quạt hút xách tay Afan. Nếu muốn xem thêm các thiết bị trong cùng nhóm, hãy truy cập danh mục quạt hút xách tay hoặc danh mục tổng quạt hút công nghiệp.

    Trước khi đặt mua, nên xác nhận đúng mã AFT2-50, điện áp, thông số kỹ thuật, phụ kiện kết nối, giá bán và chính sách bảo hành hiện hành. Việc kiểm tra đầy đủ giúp tránh nhầm lẫn giữa dòng AFT thông thường và dòng AFT2 cao áp.

    Câu hỏi thường gặp về quạt hút xách tay Afan AFT2-50

    AFT2-50 có lưu lượng gió bao nhiêu?

    Theo dữ liệu tham khảo, AFT2-50 có lưu lượng danh định 12.000 m³/h, tương đương 200 m³/phút. Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo điều kiện vận hành và hệ thống ống gió.

    Quạt sử dụng điện áp nào?

    Model được ghi nhận sử dụng điện áp 380 V, tần số 50 Hz. Cần kiểm tra nhãn động cơ và nguồn điện tại nơi lắp đặt trước khi đấu nối.

    AFT2-50 có thể nối ống gió không?

    Có thể cân nhắc sử dụng ống gió tương thích nếu cấu tạo sản phẩm cho phép. Cần xác định đường kính kết nối, chiều dài đường dẫn và tổn thất áp suất trước khi vận hành.

    Cột áp 1.050 Pa có ý nghĩa gì?

    Đây là thông số dùng để đánh giá khả năng làm việc của quạt trước sức cản dòng khí. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính quạt và tổn thất áp suất của hệ thống.

    Cần xác nhận gì trước khi mua?

    Nên kiểm tra đúng mã sản phẩm, điện áp, công suất, lưu lượng, cột áp, phụ kiện kết nối, giá bán và chính sách bảo hành hiện hành. Với model dùng điện 380 V, cần xác nhận nguồn điện phù hợp trước khi lắp đặt.

    Ứng dụng

    Thông tin liên hệ hỗ trợ

    Sẵn sàng giải đáp mọi vấn đề của quý khách hàng, trung tâm hỗ trợ giúp quý khách 24/7 tất cả các ngày trong tuần, kể cả ngày Lễ, Tết

    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Xem chi tiết
    Gọi: 0936.488.457

    Đánh giá (0)

    0.0 /5
    0 đánh giá
    5
    0
    4
    0
    3
    0
    2
    0
    1
    0

    Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!