Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3A 1.5kW – Giải pháp hút khí cho hệ thống công nghiệp
Trong hệ thống hút khí công nghiệp, chọn quạt không đơn thuần là chọn động cơ có công suất phù hợp. Thiết bị phải đáp ứng được lưu lượng không khí cần vận chuyển, tạo đủ áp suất để thắng sức cản đường ống và phù hợp với điều kiện lắp đặt tại công trình. Nếu lựa chọn dựa vào công suất mà bỏ qua các yếu tố này, hệ thống có thể không đạt hiệu quả như mong muốn.
Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3A công suất 1,5kW là model thuộc dòng quạt ly tâm Deton 11-62A, sử dụng động cơ 380V với tốc độ quay 1.420 vòng/phút. Theo bảng thông số sản phẩm, quạt có lưu lượng gió từ 2.500 đến 3.400 m³/h, cột áp từ 713 đến 584 Pa và đường kính cánh 300mm.

Điểm quan trọng khi lựa chọn model này là xác định đúng nhu cầu hút khí của công trình. Với lưu lượng trong khoảng 2.500–3.400 m³/h, khách hàng có thể dùng thông số này để sàng lọc thiết bị cho hệ thống thông gió hoặc hút khí có yêu cầu tương ứng. Sau đó, cần tính toán áp suất theo đường ống và phụ kiện để xác định quạt có đáp ứng được điều kiện vận hành hay không.
Bài viết dưới đây phân tích các thông số chính của Deton 11-62-3A 1,5kW, hướng dẫn cách tính lưu lượng sơ bộ và những điểm cần đối chiếu khi lựa chọn, lắp đặt thiết bị.
Thông số kỹ thuật quạt Deton 11-62-3A 1,5kW
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Deton |
| Dòng sản phẩm | 11-62A |
| Mã model | 11-62-3A |
| Công suất động cơ | 1,5 kW |
| Điện áp | 380 V |
| Tốc độ quay | 1.420 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 2.500–3.400 m³/h |
| Cột áp | 713–584 Pa |
| Độ ồn | Dưới 76 dB |
| Tần số | 50 Hz |
| Đường kính cánh | 300 mm |
Các thông số trên được tổng hợp từ bảng catalogue sản phẩm. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ cả mã model và công suất 1,5kW, bởi dòng Deton 11-62A có nhiều phiên bản sử dụng tên mã gần giống nhau nhưng thông số vận hành khác nhau.
Lưu lượng 2.500–3.400 m³/h: cách xác định quạt có phù hợp hay không
Lưu lượng là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn quạt thông gió và hút khí. Chỉ số này thể hiện thể tích không khí mà quạt vận chuyển trong một giờ, được tính bằng m³/h.
Với Deton 11-62-3A 1,5kW, dải lưu lượng được công bố là 2.500–3.400 m³/h. Để sử dụng thông số này hiệu quả, người mua cần xác định lượng khí cần hút tại công trình, sau đó đối chiếu với khả năng làm việc của quạt ở điều kiện áp suất thực tế.

Tính lưu lượng thông gió theo thể tích nhà xưởng
Đối với nhu cầu thông gió cơ bản, lưu lượng sơ bộ được tính theo công thức:
Lưu lượng yêu cầu = Thể tích không gian × Số lần trao đổi không khí mỗi giờ
Trong đó:
- Thể tích không gian được tính bằng chiều dài × chiều rộng × chiều cao, đơn vị m³.
- Số lần trao đổi không khí mỗi giờ được lựa chọn theo công năng sử dụng và yêu cầu thiết kế.
- Lưu lượng yêu cầu được tính bằng m³/h.
Ví dụ, một khu vực có kích thước dài 20m, rộng 10m và cao 4m sẽ có thể tích 800m³. Nếu yêu cầu thông gió là 3 lần trao đổi không khí mỗi giờ, lưu lượng sơ bộ cần đạt:
800 × 3 = 2.400 m³/h.
Với nhu cầu sơ bộ này, Deton 11-62-3A 1,5kW có dải lưu lượng công bố bắt đầu từ 2.500 m³/h, nên có thể được đưa vào bước đánh giá tiếp theo. Tuy nhiên, đây chưa phải kết luận cuối cùng: cần tính thêm tổn thất áp suất, phương án cấp khí bù và cách bố trí điểm hút để lựa chọn đúng thiết bị.
Ví dụ trên áp dụng cho bài toán thông gió thông thường. Với hệ thống hút khói khi xảy ra cháy, việc xác định lưu lượng phải tuân theo yêu cầu thiết kế và quy chuẩn áp dụng cho công trình, không thể chỉ dùng số lần trao đổi không khí thông thường để lựa chọn quạt.
Không nên chỉ nhìn vào lưu lượng lớn nhất
Lưu lượng tối đa không có nghĩa là quạt luôn vận chuyển được 3.400 m³/h sau khi kết nối với hệ thống đường ống. Khi dòng khí đi qua co cút, nhánh rẽ, cửa gió và các bộ phận khác, sức cản sẽ ảnh hưởng đến điểm làm việc.
Vì vậy, khi thiết kế hệ thống, cần xác định đồng thời hai thông số: lưu lượng yêu cầu và cột áp cần thiết. Đây là cơ sở để lựa chọn quạt phù hợp thay vì chỉ so sánh số m³/h trên bảng catalogue.
Cột áp 713–584 Pa ảnh hưởng thế nào đến hệ thống hút khí?
Cột áp thể hiện khả năng tạo áp suất của quạt để vận chuyển không khí qua hệ thống. Trong đường ống thực tế, dòng khí gặp tổn thất do ma sát, thay đổi hướng và đi qua các phụ kiện. Quạt phải tạo đủ áp suất để khắc phục những tổn thất này và duy trì lưu lượng theo yêu cầu.
Deton 11-62-3A 1,5kW có cột áp được ghi trong bảng thông số là 713–584 Pa. Khi thiết kế, cần đối chiếu cột áp với lưu lượng tại điểm làm việc tương ứng, bởi lưu lượng và áp suất có quan hệ với nhau, không nên xem từng giá trị là hai khả năng cực đại có thể đạt đồng thời.
Các yếu tố cần tính khi xác định cột áp gồm:
- Chiều dài và tiết diện đường ống.
- Số lượng co, cút, nhánh rẽ và phụ kiện.
- Tổn thất tại cửa hút, cửa xả và các thiết bị xử lý khí nếu có.
- Lưu lượng cần duy trì tại vị trí sử dụng.
- Cách bố trí đường ống và vị trí đặt quạt.
Đối với tuyến ống ngắn, ít phụ kiện, tổn thất có thể khác đáng kể so với tuyến ống dài có nhiều đoạn chuyển hướng. Vì vậy, không nên chọn quạt chỉ dựa vào diện tích nhà xưởng hoặc công suất động cơ.
Cách làm hiệu quả: Xác định lưu lượng mục tiêu trước, lập sơ đồ tuyến ống, tính tổn thất áp suất rồi đối chiếu với đường đặc tính quạt. Nếu chưa có bản vẽ hoàn chỉnh, khách hàng nên cung cấp chiều dài tuyến, tiết diện ống và số lượng phụ kiện để được hỗ trợ đánh giá sơ bộ.
Động cơ 1,5kW và nguồn điện 380V
Model Deton 11-62-3A sử dụng động cơ công suất 1,5kW, điện áp 380V và tốc độ quay 1.420 vòng/phút theo bảng catalogue. Đây là những thông số quan trọng khi chuẩn bị hệ thống cấp điện và thiết bị bảo vệ.
Đối với động cơ công nghiệp, dòng điện vận hành không thể xác định chính xác chỉ bằng cách lấy công suất chia cho điện áp. Cần căn cứ vào dòng điện định mức trên nhãn động cơ, hệ số công suất, hiệu suất và cách đấu nối được nhà sản xuất hướng dẫn.
Trước khi lắp đặt, cần thực hiện các bước sau:
- Kiểm tra nguồn điện 380V tại công trình.
- Đối chiếu nhãn động cơ và sơ đồ đấu nối.
- Lựa chọn dây dẫn, thiết bị đóng cắt và bảo vệ quá tải phù hợp.
- Bảo đảm nối đất và các biện pháp an toàn điện.
- Kiểm tra hướng quay, độ rung và tình trạng vận hành khi chạy thử.
Tốc độ quay 1.420 vòng/phút cũng cần được đối chiếu khi thay thế thiết bị hoặc so sánh các model trong cùng dòng. Không nên đặt hàng chỉ dựa trên tên Deton 11-62-3A mà bỏ qua công suất, vì cùng mã cơ bản có thể xuất hiện ở những phiên bản khác nhau.
Đường kính cánh 300mm và yêu cầu bố trí lắp đặt
Đường kính cánh của Deton 11-62-3A 1,5kW là 300mm theo bảng catalogue. Thông số này giúp nhận diện cấu hình cánh của model, nhưng không đồng nghĩa với kích thước tổng thể của thân quạt hoặc đường kính cửa hút và cửa xả.
Khi bố trí thiết bị, khách hàng cần xem xét không gian lắp đặt, hướng kết nối đường ống, khả năng tiếp cận để bảo trì và vị trí đặt động cơ. Đối với hệ thống có đường ống dẫn khí, kích thước đầu nối phải được đối chiếu theo bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm thay vì suy ra từ đường kính cánh.
Ngoài ra, vị trí lắp đặt cần bảo đảm kết cấu đỡ phù hợp, liên kết cơ khí chắc chắn và không gian đủ để kiểm tra thiết bị. Nếu quạt đặt gần khu vực làm việc, cần tính đến tiếng ồn và độ rung trong điều kiện vận hành thực tế.
Độ ồn dưới 76 dB: lưu ý khi bố trí quạt
Theo bảng catalogue, độ ồn của model được ghi là dưới 76 dB. Đây là thông số tham khảo khi so sánh sản phẩm, nhưng cần hiểu rằng mức âm thanh tại công trình còn phụ thuộc vào điều kiện đo, vị trí lắp đặt, rung động và đặc điểm môi trường xung quanh.
Nếu quạt được lắp gần khu vực làm việc hoặc văn phòng, nên đánh giá yêu cầu kiểm soát tiếng ồn ngay từ giai đoạn thiết kế. Việc lựa chọn vị trí lắp đặt và phương án giảm rung cần phù hợp với kết cấu công trình cũng như yêu cầu lưu thông khí.
Không nên tự ý thêm các phụ kiện làm cản trở dòng khí để giảm tiếng ồn khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến áp suất và lưu lượng. Giải pháp xử lý âm thanh cần được lựa chọn đồng bộ với thiết kế hệ thống.
So sánh Deton 11-62-3A 1,5kW và phiên bản 2kW
Trong bảng catalogue, mã 11-62-3A xuất hiện ở hai phiên bản công suất 1,5kW và 2kW. Đây là điểm cần chú ý khi đặt hàng vì cùng mã cơ bản nhưng các thông số vận hành được công bố khác nhau.
| Tiêu chí | Bản 1,5kW | Bản 2kW |
|---|---|---|
| Điện áp | 380 V | 380 V |
| Tốc độ quay | 1.420 vòng/phút | 1.420 vòng/phút |
| Lưu lượng | 2.500–3.400 m³/h | 3.700–4.000 m³/h |
| Cột áp | 713–584 Pa | 300–237 Pa |
| Độ ồn | Dưới 76 dB | Dưới 78 dB |
| Đường kính cánh | 300 mm | 300 mm |
Theo dữ liệu trong bảng, phiên bản 2kW có dải lưu lượng cao hơn, trong khi cột áp được công bố thấp hơn phiên bản 1,5kW. Điều này cho thấy không thể mặc định rằng công suất động cơ lớn hơn sẽ phù hợp với mọi hệ thống hoặc luôn tạo ra cột áp cao hơn.
Nếu công trình cần lưu lượng lớn, khách hàng nên xem xét bản 2kW nhưng vẫn phải kiểm tra áp suất yêu cầu. Nếu hệ thống cần duy trì lưu lượng trong điều kiện sức cản cao hơn, phải đối chiếu đường đặc tính của từng phiên bản để chọn đúng model. Các giá trị trong bảng là cơ sở so sánh ban đầu; lựa chọn cuối cùng cần dựa vào điểm làm việc thực tế.
Khi yêu cầu báo giá, hãy ghi đầy đủ Deton 11-62-3A 1,5kW hoặc Deton 11-62-3A 2kW để tránh giao nhầm phiên bản.
Ứng dụng và cách chọn đúng quạt cho công trình
Deton 11-62-3A 1,5kW có thể được xem xét trong các phương án thông gió hoặc hút khí công nghiệp khi lưu lượng, cột áp và điều kiện môi trường phù hợp với đặc tính thiết bị.
Đối với nhà xưởng, cần xác định vị trí phát sinh nhiệt hoặc khí cần hút, lượng khí cần vận chuyển và phương án cấp khí bù. Hệ thống chỉ có cửa hút mà không có đường cấp khí phù hợp có thể làm giảm hiệu quả lưu thông không khí.
Đối với hệ thống hút khí qua đường ống, cần tính toán tổn thất áp suất của toàn tuyến trước khi chọn quạt. Nếu môi trường có bụi, hơi nóng hoặc thành phần khí đặc biệt, cần xác định cấu hình vật liệu và khả năng làm việc phù hợp.
Nếu dự kiến sử dụng quạt cho hệ thống hút khói khi xảy ra cháy, phải lựa chọn theo yêu cầu thiết kế phòng cháy chữa cháy của công trình. Khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành trong điều kiện cháy và hồ sơ chứng nhận chuyên dụng cần được xác định riêng; không thể kết luận chỉ từ tên gọi “quạt hút khói” hoặc công suất động cơ.
Mua quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3A 1,5kW tại Hưng Đức Phát
Khi lựa chọn quạt ly tâm công nghiệp, khách hàng nên cung cấp thông tin về lưu lượng cần thiết, sơ đồ đường ống, nguồn điện và mục đích sử dụng. Những dữ liệu này giúp việc tư vấn bám sát yêu cầu thực tế thay vì chỉ chọn thiết bị theo công suất.
Hưng Đức Phát cung cấp các dòng quạt công nghiệp phục vụ nhu cầu thông gió và hút khí. Với model Deton 11-62-3A 1,5kW, khách hàng nên đối chiếu đúng mã sản phẩm và thông số trước khi xác nhận đơn hàng.
Có thể tham khảo thêm danh mục quạt ly tâm công nghiệp để tìm hiểu các nhóm thiết bị liên quan.
Trước khi đặt hàng, nên kiểm tra công suất 1,5kW, điện áp 380V, lưu lượng, cột áp, đường kính cánh và kích thước kết nối theo tài liệu của đúng model. Giá bán và điều kiện bảo hành cần được xác nhận theo báo giá tại thời điểm mua hàng.
Câu hỏi thường gặp về Deton 11-62-3A 1,5kW
Quạt Deton 11-62-3A 1,5kW có lưu lượng bao nhiêu?
Theo bảng catalogue, lưu lượng gió của model là 2.500–3.400 m³/h. Lưu lượng vận hành cần được đối chiếu với áp suất và sức cản của hệ thống.
Quạt sử dụng điện áp nào?
Model được ghi sử dụng điện áp 380V, tần số 50Hz. Khi đấu nối, cần đối chiếu nhãn động cơ và sơ đồ đấu dây của nhà sản xuất.
Đường kính cánh quạt là bao nhiêu?
Đường kính cánh được ghi là 300mm. Kích thước tổng thể và kích thước cửa hút – cửa xả cần được xác định theo bản vẽ kỹ thuật.
Nên chọn bản 1,5kW hay 2kW?
Bản 1,5kW có lưu lượng công bố 2.500–3.400 m³/h, còn bản 2kW có lưu lượng 3.700–4.000 m³/h theo bảng catalogue. Việc lựa chọn cần căn cứ vào lưu lượng yêu cầu và cột áp tại điểm làm việc, không chỉ dựa trên công suất động cơ.
Quạt có thể dùng cho hệ thống hút khói PCCC không?
Cần xác minh khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành trong điều kiện cháy và hồ sơ kỹ thuật đáp ứng yêu cầu công trình. Thông số lưu lượng và công suất thông thường chưa đủ để xác nhận sự phù hợp cho mục đích này.
Kết luận
Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3A 1,5kW có lưu lượng 2.500–3.400 m³/h, cột áp 713–584 Pa, tốc độ quay 1.420 vòng/phút và đường kính cánh 300mm theo bảng catalogue hiện có.
Để lựa chọn đúng thiết bị, khách hàng nên xác định lưu lượng cần thiết, tính tổn thất áp suất đường ống và đối chiếu với điểm làm việc của quạt. So sánh với phiên bản 2kW cũng cần dựa trên cả lưu lượng và cột áp, nhằm chọn được model phù hợp với điều kiện vận hành thực tế của công trình.
Bên cạnh phiên bản 1,5kW, khách hàng có thể lựa chọn quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-2.8A 1kW với lưu lượng 2.040–3.150m³/h, áp suất 348–590Pa hoặc quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3A 2kW có lưu lượng 3.700–4.000m³/h, áp suất 237–300Pa. Hai sản phẩm có đặc tính vận hành khác nhau, giúp khách hàng lựa chọn quạt phù hợp với nhu cầu hút khí và trở lực đường ống của từng công trình.
Khách hàng có thể xem thêm các mẫu quạt ly tâm hút khói bếp hoặc lựa chọn thiết bị trong danh mục quạt hút mùi bếp công nghiệp để xây dựng hệ thống thông gió phù hợp với quy mô công trình.

































