Quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-6.5A-11KW cho hệ thống lưu lượng lớn
Đối với các công trình công nghiệp có nhu cầu vận chuyển lượng không khí lớn, lựa chọn quạt cần được tính toán dựa trên lưu lượng yêu cầu, áp suất hệ thống và đặc điểm môi trường làm việc. Nếu thiết bị được chọn không phù hợp với điều kiện thực tế, hệ thống có thể không đạt hiệu quả thông gió mong muốn hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh sau khi lắp đặt.
Quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-6.5A-11KW là model có công suất động cơ 11kW, sử dụng điện áp 380V và tốc độ quay 960 vòng/phút. Theo bảng catalogue hiện có, sản phẩm có dải lưu lượng 10.800–21.000 m³/h và dải áp suất 1.270–1.100 Pa.

Với dải lưu lượng được công bố, model này có thể được xem xét trong quá trình lựa chọn thiết bị cho các hệ thống thông gió, hút khí công nghiệp có yêu cầu vận chuyển lượng không khí lớn. Việc sử dụng thực tế vẫn cần căn cứ vào đường đặc tính quạt, tổn thất áp suất của hệ thống và yêu cầu thiết kế.
Điểm cần chú ý khi lựa chọn quạt ly tâm hút khói Soffnet 11kW là không nên đánh giá thiết bị chỉ qua công suất động cơ. Lưu lượng và áp suất phải phù hợp với nhau tại điểm làm việc, trong khi nguồn điện, vị trí lắp đặt và điều kiện bảo trì cũng cần được tính đến ngay từ đầu.
Thông số kỹ thuật Soffnet 11-62-6.5A-11KW
Bảng thông số dưới đây giúp người mua đối chiếu đúng model khi khảo sát, yêu cầu báo giá hoặc chuẩn bị phương án lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Soffnet |
| Mã sản phẩm | 11-62-6.5A-11KW |
| Loại thiết bị | Quạt ly tâm công nghiệp |
| Công suất động cơ | 11 kW |
| Điện áp | 380 V |
| Tốc độ quay | 960 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 10.800–21.000 m³/h |
| Áp suất | 1.270–1.100 Pa |
| Độ ồn | Dưới 85 dB |
| Trọng lượng | 250 kg |
Lưu ý: Thông số trên được tổng hợp theo bảng catalogue hiện có. Kích thước tổng thể, đường kính cửa hút – cửa xả, vật liệu chế tạo, cấp bảo vệ động cơ và khả năng chịu nhiệt chưa được xác nhận trong bảng dữ liệu này. Khi đặt hàng, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng model.
Lưu lượng tối đa 21.000 m³/h có ý nghĩa gì đối với công trình?
Lưu lượng là thông số cho biết thể tích không khí mà quạt vận chuyển trong một đơn vị thời gian. Với dải lưu lượng 10.800–21.000 m³/h, Soffnet 11-62-6.5A-11KW có thể được đưa vào danh sách khảo sát cho những hệ thống cần lưu lượng gió lớn.
Tuy nhiên, con số lưu lượng tối đa không đồng nghĩa với việc quạt luôn đạt 21.000 m³/h sau khi kết nối vào hệ thống đường ống. Khi có đường ống, co cút, cửa gió hoặc thiết bị xử lý khí, sức cản của hệ thống sẽ ảnh hưởng đến điểm làm việc thực tế.
Để lựa chọn đúng, cần xác định lưu lượng cần thiết tại vị trí sử dụng, sau đó đối chiếu với áp suất yêu cầu và đường đặc tính của quạt.
Xác định lưu lượng theo nhu cầu thông gió
Đối với bài toán thông gió cơ bản, có thể ước tính lưu lượng ban đầu theo công thức:
Lưu lượng yêu cầu (m³/h) = Thể tích không gian (m³) × Số lần trao đổi không khí mỗi giờ
Thể tích không gian được xác định bằng chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao. Số lần trao đổi không khí cần lựa chọn dựa trên công năng, mức độ phát sinh nhiệt hoặc chất ô nhiễm và yêu cầu kỹ thuật của khu vực.
Chẳng hạn, một nhà xưởng có nhiều thiết bị sinh nhiệt có thể cần phương án thông gió khác với kho chứa hàng thông thường, dù diện tích sàn tương đương. Vì vậy, không nên áp dụng một hệ số trao đổi không khí chung cho mọi công trình.
Đối với hệ thống hút khói khi xảy ra cháy, cần tuân thủ yêu cầu thiết kế và quy chuẩn áp dụng. Phép tính trao đổi không khí thông thường chỉ phục vụ ước tính thông gió ban đầu, không thay thế tính toán chuyên ngành về hút khói.
Áp suất 1.270–1.100 Pa và yêu cầu thiết kế đường ống
Một hệ thống quạt công nghiệp chỉ hoạt động hiệu quả khi áp suất tạo ra đáp ứng được sức cản của toàn tuyến dẫn khí. Đây là lý do áp suất cần được xem xét song song với lưu lượng, thay vì chỉ lựa chọn theo công suất động cơ.
Theo bảng catalogue hiện có, Soffnet 11-62-6.5A-11KW có dải áp suất 1.270–1.100 Pa. Khi thiết kế, cần xác nhận đường đặc tính của quạt để biết lưu lượng tương ứng với từng mức áp suất. Không nên hiểu rằng quạt luôn đạt đồng thời lưu lượng và áp suất lớn nhất trong mọi điều kiện.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất áp suất bao gồm:
- Chiều dài và tiết diện đường ống.
- Số lượng co, cút, nhánh rẽ và phụ kiện.
- Sức cản của lưới chắn, bộ lọc hoặc thiết bị xử lý khí nếu có.
- Vị trí hút, vị trí xả và lưu lượng yêu cầu tại từng điểm.
- Điều kiện lắp đặt và đặc điểm của dòng khí cần vận chuyển.
Đối với tuyến ống dài hoặc có nhiều đoạn chuyển hướng, tổn thất áp suất có thể tăng đáng kể. Vì vậy, trước khi chọn model 11kW, nên cung cấp sơ đồ đường ống hoặc thông tin thiết kế để đơn vị kỹ thuật tính toán và kiểm tra điểm làm việc.
Động cơ 11kW và nguồn điện 380V
Với công suất động cơ 11kW, việc chuẩn bị nguồn điện và thiết bị bảo vệ cần được thực hiện cẩn thận. Theo bảng thông số hiện có, model sử dụng điện áp 380V và tốc độ quay 960 vòng/phút.
Khi triển khai lắp đặt, cần kiểm tra dòng điện định mức trên nhãn động cơ để lựa chọn dây dẫn, thiết bị đóng cắt và bảo vệ quá tải phù hợp. Không nên lấy công suất chia trực tiếp cho điện áp để xác định chính xác dòng điện của động cơ ba pha, bởi còn phải xét đến hệ số công suất và hiệu suất.
Các nội dung cần kiểm tra trước khi vận hành gồm:
- Nguồn điện tại công trình có đáp ứng yêu cầu 380V.
- Dòng điện định mức và thông tin trên nhãn động cơ.
- Khả năng đáp ứng của dây dẫn, thiết bị đóng cắt và bảo vệ.
- Phương án tiếp địa và đấu nối theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Điều kiện khởi động, vận hành và bảo trì.
Tốc độ quay 960 vòng/phút cũng là thông số quan trọng khi đối chiếu các model trong cùng dòng. Cần xác nhận đúng mã 11-62-6.5A-11KW trên báo giá và tài liệu kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với các phiên bản có công suất khác nhau.
Trọng lượng 250 kg: cần chuẩn bị gì khi lắp đặt?
Theo catalogue hiện có, quạt Soffnet 11-62-6.5A-11KW có trọng lượng 250 kg. Vì vậy, ngoài yêu cầu về nguồn điện và đường ống, phương án vận chuyển và bố trí vị trí lắp đặt cũng cần được chuẩn bị trước.
Với thiết bị có trọng lượng lớn, cần kiểm tra khả năng chịu tải của bệ đỡ hoặc kết cấu treo, phương án nâng hạ và không gian cần thiết cho công tác bảo trì. Việc lựa chọn vị trí lắp đặt không nên chỉ dựa vào khoảng trống hiện có mà cần xét cả đường đi của đường ống và khả năng tiếp cận thiết bị.
Trước khi thi công, nên yêu cầu bản vẽ kích thước của đúng model để xác định vị trí lỗ bắt bulông, hướng cửa hút – cửa xả và khoảng không gian cần thiết. Không nên tự suy đoán kích thước hoặc phương án neo giữ khi chưa có tài liệu xác nhận.
Kiểm soát độ rung trong quá trình vận hành
Độ rung có thể ảnh hưởng đến liên kết cơ khí, độ ổn định của bệ đỡ và tuổi thọ của thiết bị. Vì vậy, việc lắp đặt cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bảo đảm kết cấu đỡ phù hợp và kiểm tra tình trạng cơ khí trước khi vận hành.
Nếu hệ thống có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn hoặc độ rung, cần đánh giá theo điều kiện thực tế. Không nên tự ý bổ sung phụ kiện vào đường gió khi chưa kiểm tra ảnh hưởng của chúng đến sức cản và điểm làm việc của quạt.
Độ ồn dưới 85 dB cần được đánh giá như thế nào?
Bảng catalogue ghi nhận độ ồn của model dưới 85 dB. Khi sử dụng thông số này để đánh giá sản phẩm, cần xác nhận điều kiện đo và phương pháp thử nghiệm của nhà sản xuất.
Độ ồn tại công trình có thể thay đổi tùy theo khoảng cách đo, môi trường xung quanh, vị trí lắp đặt, độ rung cơ khí và hệ thống đường ống. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào một con số độ ồn trong catalogue để kết luận mức âm thanh tại vị trí làm việc.
Nếu công trình yêu cầu kiểm soát tiếng ồn, có thể cần đánh giá phương án giảm rung hoặc xử lý âm học. Các giải pháp bổ sung phải được lựa chọn phù hợp với thiết kế, đồng thời bảo đảm không gây cản trở dòng khí vượt quá giới hạn cho phép.
Những ứng dụng có thể xem xét cho quạt Soffnet 11kW
Quạt ly tâm công nghiệp có thể được sử dụng trong nhiều phương án vận chuyển không khí qua đường ống. Tuy nhiên, ứng dụng phù hợp của Soffnet 11-62-6.5A-11KW cần được xác định theo thông số kỹ thuật và yêu cầu vận hành của công trình cụ thể.
Thông gió nhà xưởng quy mô lớn
Trong nhà xưởng, quạt có thể được xem xét cho phương án hút khí hoặc trao đổi không khí khi nhu cầu lưu lượng phù hợp với khả năng làm việc của thiết bị. Hiệu quả tổng thể còn phụ thuộc vào vị trí cấp khí, điểm hút và cách phân phối luồng khí trong không gian.
Hệ thống hút khí công nghiệp
Với các hệ thống cần thu gom khí từ một khu vực và dẫn đến điểm xả, việc lựa chọn quạt cần căn cứ vào lưu lượng, áp suất và đặc tính của dòng khí. Nếu có bụi, hơi nóng hoặc thành phần khí đặc biệt, cần xác minh vật liệu và cấu hình quạt có phù hợp hay không.
Hệ thống hút khói
Nếu dự kiến sử dụng quạt cho hệ thống hút khói khi cháy, cần xác minh khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành trong điều kiện cháy, chứng nhận và hồ sơ phù hợp với thiết kế phòng cháy chữa cháy.
Tên gọi sản phẩm và thông số công suất 11kW không đủ để khẳng định thiết bị đáp ứng mọi yêu cầu hút khói PCCC. Việc lựa chọn cần dựa trên tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng model và yêu cầu áp dụng cho công trình.
So sánh model 11kW với các lựa chọn Soffnet công suất thấp hơn
Trong dòng Soffnet 11-62, các model có công suất khác nhau được thiết kế với những dải thông số riêng. Việc chọn model 11kW thay vì phiên bản 7,5kW, 5,5kW hoặc 4kW cần xuất phát từ yêu cầu vận hành, không nên mặc định rằng công suất lớn hơn luôn là lựa chọn tốt hơn.
Model 11-62-6.5A-11KW có dải lưu lượng được ghi nhận là 10.800–21.000 m³/h. Đây là thông số có thể dùng để sàng lọc ban đầu, nhưng vẫn cần đối chiếu với áp suất hệ thống và đường đặc tính của quạt.
Khi so sánh các model, nên xem xét:
- Lưu lượng yêu cầu tại điểm vận hành.
- Áp suất cần thiết sau khi tính tổn thất đường ống.
- Công suất động cơ và yêu cầu cấp điện.
- Trọng lượng, kích thước và điều kiện lắp đặt.
- Đặc tính môi trường khí và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục quạt ly tâm công nghiệp để tìm hiểu các nhóm thiết bị liên quan. Khi đối chiếu từng model, cần sử dụng đúng mã sản phẩm và dữ liệu catalogue tương ứng.
Kinh nghiệm chọn mua quạt Soffnet 11-62-6.5A-11KW
Để quá trình lựa chọn thiết bị chính xác hơn, khách hàng nên chuẩn bị thông tin công trình trước khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá.
Xác định lưu lượng mục tiêu: Làm rõ lượng không khí cần vận chuyển và vị trí hút hoặc xả.
Tính toán áp suất: Cung cấp thông tin đường ống, chiều dài tuyến, tiết diện và các phụ kiện để xác định tổn thất áp suất.
Làm rõ môi trường làm việc: Xác định quạt sử dụng cho thông gió thông thường, hút khí nóng hay một hệ thống chuyên dụng.
Kiểm tra nguồn điện: Xác nhận nguồn điện 380V và chuẩn bị thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ.
Chuẩn bị mặt bằng: Kiểm tra khả năng chịu tải, vị trí đặt quạt, phương án nâng hạ và không gian bảo trì.
Xác nhận hồ sơ kỹ thuật: Yêu cầu catalogue, bản vẽ kích thước và các chứng nhận cần thiết theo yêu cầu công trình.
Đặc biệt, với hệ thống hút khói PCCC, cần làm rõ yêu cầu về nhiệt độ, thời gian vận hành, chứng nhận và hồ sơ nghiệm thu trước khi chọn mua. Không nên quyết định chỉ dựa vào lưu lượng hoặc công suất động cơ.
Mua quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-6.5A-11KW tại Hưng Đức Phát
Khi tìm mua quạt ly tâm công nghiệp, khách hàng nên kiểm tra chính xác mã sản phẩm, thông số kỹ thuật và điều kiện làm việc của công trình. Đối với thiết bị công suất lớn, việc đối chiếu các yêu cầu này trước khi đặt hàng đặc biệt quan trọng vì liên quan trực tiếp đến nguồn điện, kết cấu lắp đặt và phương án đường ống.
Hưng Đức Phát cung cấp các dòng quạt công nghiệp phục vụ nhu cầu thông gió và hút khí. Với model Soffnet 11-62-6.5A-11KW, khách hàng nên chuẩn bị lưu lượng yêu cầu, sơ đồ đường ống, nguồn điện và mục đích sử dụng để được hỗ trợ đối chiếu thiết bị.
Trước khi xác nhận đơn hàng, nên kiểm tra:
- Mã sản phẩm 11-62-6.5A-11KW.
- Công suất 11kW, điện áp 380V và tốc độ quay 960 vòng/phút.
- Lưu lượng, áp suất, độ ồn và trọng lượng.
- Kích thước tổng thể, hướng hút – xả và phương án lắp đặt.
- Giá bán, điều kiện bảo hành và tài liệu kỹ thuật đi kèm.
- Hồ sơ chứng minh sự phù hợp nếu dùng cho hệ thống hút khói PCCC.
Giá bán cần được xác nhận theo báo giá tại thời điểm mua hàng và cấu hình thực tế. Đối chiếu đúng model và tài liệu trước khi đặt hàng sẽ giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản trong cùng dòng sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về quạt Soffnet 11-62-6.5A-11KW
Quạt Soffnet 11-62-6.5A-11KW có công suất bao nhiêu?
Model có công suất động cơ 11kW, tương đương 11.000W theo bảng catalogue hiện có.
Lưu lượng gió của quạt là bao nhiêu?
Dải lưu lượng được ghi nhận là 10.800–21.000 m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc và sức cản của hệ thống.
Quạt sử dụng điện áp nào?
Theo bảng thông số hiện có, model sử dụng điện áp 380V. Cần kiểm tra nhãn động cơ và tài liệu đi kèm trước khi đấu nối.
Áp suất của model 11kW là bao nhiêu?
Dải áp suất được ghi trong catalogue là 1.270–1.100 Pa. Khi thiết kế hệ thống, cần xác nhận lưu lượng tương ứng với áp suất tại điểm làm việc cụ thể.
Trọng lượng quạt là bao nhiêu?
Trọng lượng được ghi nhận là 250 kg. Cần chuẩn bị phương án vận chuyển, nâng hạ và kết cấu lắp đặt phù hợp với điều kiện công trình.
Model này có phù hợp với hệ thống hút khói phòng cháy chữa cháy không?
Cần xác minh khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành trong điều kiện cháy, chứng nhận và sự phù hợp với hồ sơ thiết kế của công trình. Không thể kết luận chỉ từ công suất, lưu lượng hoặc tên gọi sản phẩm.
Kết luận
Quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-6.5A-11KW có công suất động cơ 11kW, điện áp 380V, tốc độ quay 960 vòng/phút, lưu lượng 10.800–21.000 m³/h và áp suất 1.270–1.100 Pa theo bảng catalogue hiện có.
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, cần đánh giá đồng thời lưu lượng, áp suất, đặc điểm môi trường khí, nguồn điện và điều kiện lắp đặt. Nếu sử dụng trong hệ thống hút khói PCCC, cần xác nhận riêng khả năng chịu nhiệt và hồ sơ kỹ thuật của đúng model trước khi đưa vào công trình.
Quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-6.5A 11kW là dòng quạt ly tâm công nghiệp có lưu lượng gió 10.800–21.000m³/h, áp suất 1.100–1.270Pa và tốc độ quay 960 vòng/phút. Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống hút khói, hút mùi và vận chuyển không khí qua đường ống, phù hợp để xem xét cho bếp ăn công nghiệp quy mô lớn, khu chế biến thực phẩm, nhà hàng và các công trình có yêu cầu lưu lượng hút cao. Với công suất động cơ 11kW, thiết bị đáp ứng cấu hình vận hành của dòng quạt 11-62 theo thông số kỹ thuật công bố.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các mẫu quạt ly tâm hút khói bếp, tìm hiểu giải pháp quạt hút mùi bếp công nghiệp hoặc xem danh mục quạt ly tâm công nghiệp để lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Ngoài phiên bản 11kW, khách hàng có thể tham khảo quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-6A 7.5kW với lưu lượng 9.820–16.894m³/h, áp suất 990–1.200Pa hoặc quạt ly tâm hút khói Soffnet 11-62-5A 5.5kW có lưu lượng 8.857–13.021m³/h, áp suất 1.018–1.147Pa. Các phiên bản có đặc tính lưu lượng và áp suất khác nhau, giúp khách hàng lựa chọn thiết bị theo nhu cầu hút khí và tổng trở lực đường ống của từng công trình.































