Quạt thông gió vuông HDP-1530 – Lưu lượng 55.800 m³/h cho nhà xưởng
Trong các nhà máy, xưởng sản xuất và kho công nghiệp có diện tích lớn, hệ thống thông gió cần đáp ứng đồng thời yêu cầu lưu lượng khí, khả năng bố trí thiết bị và điều kiện vận hành liên tục. Nếu lựa chọn quạt có lưu lượng không phù hợp, khu vực phát sinh nhiệt có thể vẫn nóng, trong khi chi phí đầu tư và vận hành chưa được tối ưu.
Quạt thông gió vuông HDP-1530 là model thuộc thương hiệu HDP của Công ty Hưng Đức Phát, được thiết kế theo cấu hình quạt thông gió vuông công nghiệp truyền động gián tiếp. Theo bảng thông số kỹ thuật do Hưng Đức Phát cung cấp, sản phẩm có kích thước 1530 × 1530 × 400 mm, công suất động cơ 1,5 kW và lưu lượng gió 55.800 m³/h.
Với lưu lượng danh định lớn, HDP-1530 là phương án có thể xem xét cho những công trình cần tăng cường trao đổi không khí trên quy mô rộng. Tuy nhiên, để phát huy hiệu quả, việc lựa chọn số lượng quạt và vị trí lắp đặt cần dựa trên thể tích công trình, nguồn phát sinh nhiệt, đường cấp khí bù và yêu cầu thông gió thực tế.

Thông số kỹ thuật quạt thông gió vuông HDP-1530
Bảng thông số dưới đây sử dụng dữ liệu từ bảng kỹ thuật bạn cung cấp, không thay thế bằng thông số của các model cùng kích thước trên thị trường.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Quạt thông gió vuông HDP-1530 |
| Thương hiệu | HDP |
| Đơn vị thương hiệu | Công ty Hưng Đức Phát |
| Mã sản phẩm | HDP-1530 |
| Đường kính cánh quạt | 1.400 mm |
| Điện áp | 220/380 V |
| Công suất động cơ | 1,5 kW |
| Tốc độ quay | 427 vòng/phút |
| Độ ồn theo bảng thông số | 68 dB |
| Lưu lượng gió | 55.800 m³/h |
| Kích thước tổng thể | 1530 × 1530 × 400 mm |
| Cấu hình truyền động | Truyền động gián tiếp theo dòng sản phẩm trong bảng |
Lưu ý: Bảng dữ liệu hiện tại chưa xác nhận giá bán, xuất xứ cụ thể của model, vật liệu toàn bộ khung vỏ, cấp bảo vệ động cơ và thời gian bảo hành riêng của HDP-1530. Những thông tin này cần được xác nhận trước khi công bố như thông số chính thức.

HDP-1530 có gì đáng chú ý?
Lưu lượng gió 55.800 m³/h
Lưu lượng gió là một trong những tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn quạt thông gió công nghiệp. Với lưu lượng danh định 55.800 m³/h theo bảng kỹ thuật, HDP-1530 có thể được đưa vào phương án thông gió cho những không gian cần trao đổi một lượng không khí lớn.
Trong nhà xưởng, nhiệt lượng có thể phát sinh từ máy móc, dây chuyền sản xuất, mái nhà hấp thụ nhiệt và hoạt động của người lao động. Quạt hút được bố trí hợp lý giúp đưa không khí bên trong ra ngoài, hỗ trợ quá trình trao đổi khí và hạn chế tình trạng không khí nóng tích tụ.
Dù vậy, lưu lượng ghi trên bảng thông số không đồng nghĩa với lưu lượng thực tế tại mọi công trình. Kết quả vận hành còn phụ thuộc vào sức cản của đường đi không khí, lưới chắn, cửa chớp, cách lắp đặt và khả năng cấp khí bù. Vì vậy, cần xem xét toàn bộ hệ thống thay vì chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.
Công suất động cơ 1,5 kW
HDP-1530 có công suất động cơ 1,5 kW, tương đương 1.500 W theo bảng thông số. Giá trị này là căn cứ để dự trù công suất điện và tính toán điện năng tiêu thụ theo thời gian vận hành.
Ví dụ, nếu một quạt vận hành 8 giờ mỗi ngày ở mức công suất danh định, điện năng tính toán là:
1,5 kW × 8 giờ = 12 kWh/ngày.
Nếu vận hành 30 ngày với cùng thời gian mỗi ngày, mức tính lý thuyết là 360 kWh cho một quạt.
Đây là phép tính theo công suất danh định, không phải số liệu điện năng tiêu thụ thực tế. Khi tính chi phí vận hành, cần sử dụng mức điện năng đo được hoặc dữ liệu phù hợp với chế độ làm việc của thiết bị.
Đối với hệ thống có nhiều quạt, nên tính tổng công suất lắp đặt và kiểm tra khả năng đáp ứng của hệ thống điện, thiết bị bảo vệ và phương án khởi động động cơ.
Đường kính cánh 1.400 mm
Đường kính cánh quạt 1.400 mm là thông số cần được đối chiếu khi đánh giá cấu hình thiết bị và không gian lắp đặt. Kích thước cánh ảnh hưởng đến cách bố trí khung, khoảng hở an toàn và phương án bảo trì.
Khi lắp HDP-1530, cần kiểm tra kích thước tổng thể 1530 × 1530 × 400 mm, kết cấu tường hoặc khung đỡ và khoảng không gian cần thiết quanh thiết bị. Không nên mặc định kích thước khung là kích thước lỗ chờ thi công.
Nếu công trình đang cải tạo hệ thống cũ, việc đo đạc trước giúp xác định vị trí lắp phù hợp, hạn chế phát sinh chỉnh sửa sau khi thiết bị được giao đến.
Tốc độ quay 427 vòng/phút
Theo bảng kỹ thuật, HDP-1530 có tốc độ quay 427 vòng/phút. Khi đánh giá quạt công nghiệp, tốc độ quay cần được xem xét cùng đường kính cánh, công suất động cơ và lưu lượng gió.
Không nên so sánh hiệu quả của hai model chỉ dựa trên tốc độ quay. Một thiết bị có tốc độ thấp hơn không nhất thiết tạo lưu lượng thấp hơn nếu đường kính cánh và cấu hình khí động khác nhau.
Khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra độ rung, tiếng ồn và tình trạng truyền động theo hướng dẫn kỹ thuật của thiết bị.
Độ ồn 68 dB theo bảng thông số
Bảng dữ liệu của HDP-1530 ghi độ ồn 68 dB. Đây là thông số tham khảo để cân nhắc khi bố trí thiết bị trong môi trường sản xuất hoặc khu vực có yêu cầu kiểm soát tiếng ồn.
Độ ồn thực tế có thể thay đổi theo vị trí đo, khoảng cách, điều kiện lắp đặt, kết cấu tường và tình trạng bảo trì. Nếu công trình có yêu cầu nghiêm ngặt về tiếng ồn, nên xác nhận điều kiện đo của thông số và đánh giá tại hiện trường trước khi triển khai.

Ứng dụng của quạt thông gió vuông HDP-1530
Nhà xưởng sản xuất quy mô lớn
Nhà xưởng có nhiều máy móc và dây chuyền sản xuất thường cần phương án trao đổi không khí được tính toán theo thể tích và mức phát sinh nhiệt. HDP-1530 có thể được xem xét khi lưu lượng yêu cầu của công trình phù hợp với khả năng của model.
Để bố trí hiệu quả, cần xác định khu vực nóng nhất, vị trí phát sinh nhiệt và hướng di chuyển của không khí. Các quạt nên được phân bố theo phương án thông gió tổng thể thay vì chỉ tập trung tại những vị trí thuận tiện thi công.
Kho hàng và khu vực lưu trữ
Trong kho hàng, không khí có thể lưu thông kém nếu công trình kín hoặc thiếu đường cấp khí. Quạt hút công nghiệp giúp tăng cường trao đổi không khí khi được bố trí đúng cách.
Tuy nhiên, với kho lưu trữ hàng hóa nhạy cảm với độ ẩm hoặc nhiệt độ, cần đánh giá điều kiện không khí bên ngoài trước khi chọn phương án hút gió. Việc hút không khí nóng ẩm vào trong có thể không phù hợp với một số yêu cầu bảo quản.

Nhà máy có khu vực phát sinh nhiệt
Các khu vực sản xuất có nhiệt lượng lớn cần được khảo sát để xác định lượng khí phải trao đổi và vị trí hút thích hợp. HDP-1530 có thể là một phần của giải pháp thông gió cơ học nếu các thông số và điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Nếu nguồn phát sinh là khói, bụi hoặc hơi hóa chất tập trung, cần xem xét hệ thống hút cục bộ phù hợp. Quạt thông gió chung không mặc nhiên thay thế được thiết bị hút chuyên dụng hoặc hệ thống xử lý khí thải.
Khu vực sản xuất phụ trợ
Tại các khu vực phụ trợ có nhu cầu trao đổi khí lớn, quạt công nghiệp có thể hỗ trợ đưa không khí nóng hoặc tù đọng ra ngoài. Việc lựa chọn HDP-1530 cần dựa trên yêu cầu lưu lượng, nguồn điện, điều kiện môi trường và vị trí lắp đặt.
Nếu khu vực có nguy cơ cháy nổ hoặc chứa khí độc, phải xác nhận yêu cầu an toàn và tính phù hợp của thiết bị trước khi sử dụng.
Cách tính số lượng quạt HDP-1530 cho nhà xưởng
Số lượng quạt cần thiết không thể xác định chính xác chỉ từ diện tích mặt bằng. Trước tiên, cần tính thể tích không gian và lựa chọn mức trao đổi không khí phù hợp với mục đích sử dụng.
Công thức tính lưu lượng thông gió yêu cầu:
Tổng lưu lượng gió yêu cầu = Thể tích không gian × Số lần trao đổi không khí mỗi giờ.
Trong đó:
- Thể tích không gian tính bằng m³.
- Số lần trao đổi không khí tính bằng lần/giờ.
- Tổng lưu lượng gió yêu cầu tính bằng m³/h.
Sau đó, ước tính số lượng quạt theo công thức:
Số quạt sơ bộ = Tổng lưu lượng gió yêu cầu ÷ 55.800 m³/h.
Kết quả cần được làm tròn lên số nguyên và kiểm tra lại theo điều kiện thực tế của hệ thống.
Ví dụ, nếu tổng lưu lượng gió yêu cầu của một phương án là 111.600 m³/h, phép chia sơ bộ cho kết quả 2 quạt HDP-1530. Đây chỉ là ví dụ minh họa phương pháp tính, không phải khuyến nghị cố định cho một công trình cụ thể.
Trước khi chốt số lượng, cần đánh giá thêm:
- Khả năng cấp khí bù và đường đi của không khí.
- Sức cản do lưới chắn, cửa chớp và các vật cản.
- Vị trí phát sinh nhiệt hoặc chất ô nhiễm.
- Phân bố luồng gió tại từng khu vực.
- Tổng công suất điện và chế độ vận hành dự kiến.
Nếu công trình có yêu cầu hút bụi, khói hoặc khí thải tại nguồn, cần tính toán hệ thống theo yêu cầu kỹ thuật tương ứng, không chỉ dựa trên số lần trao đổi không khí chung.
So sánh HDP-1530 với các kích thước quạt thông gió khác
Khi chọn quạt cho nhà xưởng, khách hàng nên so sánh lưu lượng gió, kích thước lắp đặt, công suất và điều kiện cấp điện. Không nên chọn model lớn hơn chỉ vì lưu lượng cao hơn nếu vị trí lắp đặt hoặc nhu cầu thực tế không phù hợp.
| Tiêu chí | HDP-1380 | HDP-1530 |
|---|---|---|
| Đường kính cánh | 1.250 mm | 1.400 mm |
| Điện áp | 220/380 V | 220/380 V |
| Công suất | 1,1 kW | 1,5 kW |
| Tốc độ quay | 427 vòng/phút | 427 vòng/phút |
| Độ ồn theo bảng | 65 dB | 68 dB |
| Lưu lượng gió | 44.500 m³/h | 55.800 m³/h |
| Kích thước | 1380 × 1380 × 400 mm | 1530 × 1530 × 400 mm |
Các giá trị trong bảng được lấy từ bảng thông số bạn cung cấp. Đây là đối chiếu thông số, không phải kết luận rằng một model luôn tốt hơn model còn lại trong mọi điều kiện.
HDP-1530 có lưu lượng danh định cao hơn HDP-1380, nhưng cũng có công suất và kích thước lớn hơn. Nếu công trình cần lưu lượng cao, có đủ vị trí lắp và hệ thống điện đáp ứng yêu cầu, HDP-1530 có thể là phương án phù hợp để xem xét. Nếu nhu cầu thấp hơn hoặc vị trí lắp hạn chế, nên đánh giá model nhỏ hơn trước khi quyết định.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục quạt thông gió công nghiệp và danh mục quạt thông gió vuông để so sánh các dòng thiết bị hiện có.
Những yếu tố cần kiểm tra trước khi lắp đặt HDP-1530
Xác nhận nguồn điện
Bảng kỹ thuật ghi điện áp 220/380 V. Trước khi đấu nối, cần xác nhận đúng phiên bản động cơ được cung cấp, kiểm tra nhãn máy và sơ đồ đấu dây. Hệ thống điện phải có thiết bị bảo vệ phù hợp với động cơ và chế độ vận hành.
Kiểm tra vị trí lắp đặt
Kích thước tổng thể của HDP-1530 là 1530 × 1530 × 400 mm. Cần kiểm tra khoảng trống lắp đặt, kết cấu chịu lực, vị trí cố định và không gian phục vụ bảo trì.
Không nên sử dụng kích thước tổng thể làm kích thước lỗ chờ nếu chưa có bản vẽ lắp đặt hoặc xác nhận kỹ thuật.
Tính toán đường cấp khí bù
Quạt hút cần có nguồn không khí đi vào để duy trì quá trình trao đổi khí. Nếu nhà xưởng quá kín hoặc cửa cấp khí không đủ, lưu lượng thực tế có thể giảm và hệ thống khó đạt hiệu quả như dự kiến.
Cần bố trí đường cấp khí sao cho không khí đi qua khu vực cần thông gió, hạn chế tình trạng luồng khí đi tắt từ cửa cấp đến cửa hút.
Kiểm tra hệ thống truyền động
Theo cấu hình dòng sản phẩm trong bảng, HDP-1530 thuộc nhóm truyền động gián tiếp. Khi nghiệm thu, cần kiểm tra các bộ phận truyền động, độ căng dây đai theo yêu cầu kỹ thuật, độ đồng tâm và các chi tiết cố định nếu cấu hình thực tế sử dụng các bộ phận này.
Việc kiểm tra và bảo trì cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời phải ngắt nguồn và bảo đảm thiết bị không thể khởi động ngoài ý muốn trước khi thao tác.
Bảo trì quạt thông gió vuông HDP-1530
Đối với quạt công nghiệp hoạt động thường xuyên, bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và giảm nguy cơ dừng hệ thống ngoài kế hoạch.
- Kiểm tra cánh quạt: Quan sát tình trạng bám bụi, biến dạng và các dấu hiệu bất thường.
- Kiểm tra truyền động: Theo dõi dây đai, puly và các liên kết theo cấu hình thực tế của thiết bị.
- Theo dõi động cơ: Chú ý tiếng ồn, độ rung và nhiệt độ trong quá trình vận hành.
- Kiểm tra khung đỡ: Bảo đảm các vị trí cố định chắc chắn và không xuất hiện rung lắc bất thường.
- Kiểm tra hệ thống điện: Để người có chuyên môn kiểm tra đầu nối, dây dẫn và thiết bị bảo vệ.
- Chạy thử sau bảo trì: Kiểm tra hoạt động của quạt và bảo đảm không có vật cản trong vùng quay.
Nếu phát hiện rung mạnh, tiếng va chạm hoặc động cơ nóng bất thường, cần dừng vận hành và kiểm tra trước khi tiếp tục sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về quạt thông gió vuông HDP-1530
Quạt HDP-1530 có lưu lượng gió bao nhiêu?
Theo bảng thông số kỹ thuật do Hưng Đức Phát cung cấp, HDP-1530 có lưu lượng gió 55.800 m³/h. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt và sức cản của hệ thống.
Công suất động cơ HDP-1530 là bao nhiêu?
Công suất động cơ theo bảng là 1,5 kW. Đây là thông số cần dùng khi dự trù công suất điện và tính toán điện năng vận hành.
Kích thước quạt HDP-1530 là bao nhiêu?
Kích thước tổng thể là 1530 × 1530 × 400 mm, đường kính cánh quạt 1.400 mm. Kích thước lỗ chờ cần được xác nhận riêng trước khi thi công.
Quạt HDP-1530 sử dụng điện áp nào?
Bảng thông số ghi điện áp 220/380 V. Khách hàng cần xác nhận phiên bản điện áp thực tế và kiểm tra nhãn động cơ trước khi đấu nối.
Độ ồn của HDP-1530 là bao nhiêu?
Bảng kỹ thuật ghi độ ồn 68 dB. Giá trị thực tế có thể thay đổi theo điều kiện lắp đặt, khoảng cách và phương pháp đo.
Làm thế nào để xác định số lượng quạt HDP-1530 cần sử dụng?
Cần xác định thể tích nhà xưởng, số lần trao đổi không khí yêu cầu và tổng lưu lượng cần thiết. Sau đó có thể tính sơ bộ số quạt theo lưu lượng danh định 55.800 m³/h, rồi kiểm tra lại theo điều kiện cấp khí bù, sức cản hệ thống và phân bố luồng gió.
Giá quạt HDP-1530 là bao nhiêu?
Giá bán chưa được xác nhận trong bảng thông số hiện tại. Khách hàng nên liên hệ Hưng Đức Phát để nhận báo giá theo thời điểm mua, số lượng và yêu cầu giao hàng.
Liên hệ Hưng Đức Phát để được tư vấn quạt HDP-1530
HDP-1530 là model quạt thông gió vuông thuộc thương hiệu HDP của Công ty Hưng Đức Phát, với lưu lượng gió danh định 55.800 m³/h, công suất động cơ 1,5 kW và kích thước tổng thể 1530 × 1530 × 400 mm theo bảng kỹ thuật được cung cấp.
Để lựa chọn đúng thiết bị, khách hàng nên xác định nhu cầu lưu lượng, kích thước vị trí lắp đặt, nguồn điện và điều kiện vận hành thực tế của công trình. Với những hệ thống có nhiều điểm phát sinh nhiệt hoặc yêu cầu thông gió liên tục, việc khảo sát và tính toán trước sẽ giúp phương án lựa chọn sát với nhu cầu hơn.
Khi yêu cầu tư vấn và báo giá, vui lòng cung cấp:
- Model cần mua: HDP-1530.
- Số lượng dự kiến.
- Địa điểm giao hàng.
- Nguồn điện tại công trình.
- Kích thước khu vực lắp đặt.
- Mục tiêu thông gió và điều kiện môi trường sử dụng.
Liên hệ Công ty Hưng Đức Phát để được xác nhận cấu hình sản phẩm, báo giá và tư vấn phương án thông gió phù hợp.

































