Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3.5A 1kW – Lưu lượng lớn với động cơ 1kW
Khi lựa chọn quạt ly tâm công nghiệp, công suất động cơ không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng hút khí. Hai model có cùng công suất vẫn có thể khác biệt đáng kể về lưu lượng, cột áp và tốc độ quay. Vì vậy, lựa chọn thiết bị cần bắt đầu từ yêu cầu vận hành của hệ thống thay vì chỉ dựa vào số kilowatt ghi trên nhãn sản phẩm.
Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3.5A 1kW là model sử dụng động cơ công suất 1kW, điện áp 380V và tốc độ quay 960 vòng/phút. Theo bảng catalogue, quạt có lưu lượng gió 2.970–4.610 m³/h, cột áp 405–230 Pa và độ ồn dưới 75 dB.

Điểm đáng chú ý của model này là dải lưu lượng được công bố tương đối lớn so với một số phiên bản Deton 11-62A có công suất động cơ tương tự. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác khả năng đáp ứng công trình, cần xét thêm cột áp và sức cản của hệ thống đường ống.
Model này có thể được đưa vào phương án lựa chọn cho các hệ thống thông gió hoặc hút khí công nghiệp khi yêu cầu lưu lượng, áp suất và điều kiện làm việc phù hợp với đặc tính của quạt. Nếu sử dụng cho hệ thống hút khói chuyên dụng, việc lựa chọn còn phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật riêng của công trình.
Thông số kỹ thuật Deton 11-62-3.5A 1kW
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Deton |
| Dòng sản phẩm | 11-62A |
| Mã model | 11-62-3.5A |
| Công suất động cơ | 1 kW |
| Điện áp | 380 V |
| Tốc độ quay | 960 vòng/phút |
| Lưu lượng gió | 2.970–4.610 m³/h |
| Cột áp | 405–230 Pa |
| Độ ồn | Dưới 75 dB |
| Tần số | 50 Hz |
| Đường kính cánh | 350 mm |
Các thông số trên được đối chiếu theo bảng catalogue sản phẩm đã cung cấp. Khi báo giá hoặc đặt hàng, nên ghi đầy đủ mã 11-62-3.5A công suất 1kW để phân biệt với phiên bản 3,5A công suất 3kW, có thông số vận hành khác.
Lưu lượng 2.970–4.610 m³/h và cách tính nhu cầu thông gió
Lưu lượng gió thể hiện thể tích không khí mà quạt vận chuyển trong một giờ. Với model Deton 11-62-3.5A 1kW, dải lưu lượng được công bố là 2.970–4.610 m³/h. Đây là thông số đầu tiên cần đối chiếu với lượng khí mà công trình cần hút hoặc trao đổi.
Đối với bài toán thông gió cơ bản, có thể ước tính lưu lượng theo công thức:
Lưu lượng yêu cầu (m³/h) = Thể tích không gian (m³) × Số lần trao đổi không khí mỗi giờ
Thể tích được tính bằng chiều dài nhân chiều rộng nhân chiều cao. Số lần trao đổi không khí phải được lựa chọn theo công năng, mức độ phát sinh nhiệt hoặc chất ô nhiễm và yêu cầu thiết kế.
Ví dụ, một khu vực sản xuất dài 20m, rộng 15m và cao 4m có thể tích:
20 × 15 × 4 = 1.200 m³.
Nếu yêu cầu thông gió là 3 lần trao đổi không khí mỗi giờ, lưu lượng sơ bộ cần đạt:
1.200 × 3 = 3.600 m³/h.
Với nhu cầu tính toán ban đầu này, dải lưu lượng 2.970–4.610 m³/h của model nằm trong khoảng có thể xem xét. Bước tiếp theo là tính tổn thất áp suất của hệ thống để xác định quạt có thể duy trì lưu lượng yêu cầu tại điểm vận hành hay không.
Ví dụ trên chỉ minh họa cách tính lưu lượng thông gió thông thường. Với nhà xưởng có nhiệt lượng lớn, khí thải hoặc yêu cầu hút khí chuyên biệt, cần xác định lưu lượng theo điều kiện thực tế. Hệ thống hút khói khi xảy ra cháy phải được tính toán theo thiết kế và quy chuẩn áp dụng, không thể lựa chọn chỉ bằng hệ số trao đổi không khí thông thường.

Cột áp 405–230 Pa: chọn quạt theo sức cản đường ống
Lưu lượng cho biết lượng không khí được vận chuyển, còn cột áp thể hiện khả năng tạo áp suất để dòng khí đi qua hệ thống. Khi lắp đặt đường ống, quạt phải thắng tổn thất do ma sát, co cút, nhánh rẽ, cửa gió và các phụ kiện khác.
Deton 11-62-3.5A 1kW có cột áp được ghi nhận là 405–230 Pa. Khi lựa chọn, cần xác định cột áp yêu cầu của hệ thống và đối chiếu với đường đặc tính quạt để tìm điểm làm việc phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tổn thất áp suất gồm:
- Chiều dài và tiết diện đường ống.
- Số lượng co, cút và nhánh rẽ.
- Sức cản tại cửa hút, cửa xả và phụ kiện.
- Lưu lượng cần duy trì tại vị trí hút.
- Cách bố trí đường ống và vị trí đặt quạt.
Chẳng hạn, hệ thống có tuyến ống dài và nhiều đoạn chuyển hướng thường có tổn thất áp suất khác với hệ thống đường ống ngắn, ít phụ kiện. Vì vậy, không nên lựa chọn quạt chỉ dựa trên diện tích nhà xưởng hoặc lưu lượng lớn nhất ghi trong catalogue.
Cách lựa chọn hiệu quả: Xác định lưu lượng yêu cầu, lập sơ đồ đường ống, tính tổng tổn thất áp suất rồi đối chiếu với đường đặc tính của quạt. Nếu chưa có bản vẽ hoàn chỉnh, các thông tin về chiều dài tuyến, kích thước ống và số lượng phụ kiện sẽ giúp việc đánh giá sơ bộ sát thực tế hơn.
Vì sao model 1kW có lưu lượng lớn?
Deton 11-62-3.5A 1kW có tốc độ quay 960 vòng/phút và đường kính cánh 350mm theo bảng catalogue. Khi so sánh quạt công nghiệp, không thể chỉ căn cứ vào công suất động cơ để suy ra lưu lượng.
Khả năng vận chuyển không khí còn liên quan đến thiết kế cánh, kích thước bánh công tác, tốc độ quay và đặc tính khí động học của toàn bộ cụm quạt. Do đó, hai model cùng công suất có thể có dải lưu lượng và cột áp khác nhau.
Với model này, dải lưu lượng 2.970–4.610 m³/h là cơ sở để đánh giá nhu cầu thông gió. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào sức cản hệ thống. Khi cần so sánh với các model khác, nên xem đồng thời lưu lượng, cột áp, tốc độ quay và đường đặc tính, thay vì kết luận model nào tốt hơn chỉ từ một thông số.
Động cơ 1kW, điện áp 380V và tốc độ quay 960 vòng/phút
Động cơ của model có công suất 1kW, sử dụng điện áp 380V và tốc độ quay 960 vòng/phút theo bảng thông số. Đây là những dữ liệu cần đối chiếu khi thiết kế nguồn điện và chuẩn bị phương án lắp đặt.
Trước khi đấu nối, cần kiểm tra nhãn động cơ để xác định dòng điện định mức, sơ đồ đấu dây và yêu cầu bảo vệ. Dòng điện không thể xác định chính xác chỉ bằng cách lấy công suất chia cho điện áp, vì động cơ còn liên quan đến hệ số công suất, hiệu suất và điều kiện vận hành.
Các hạng mục cần chuẩn bị gồm:
- Nguồn điện phù hợp với động cơ 380V.
- Dây dẫn có tiết diện đáp ứng dòng điện và điều kiện lắp đặt.
- Thiết bị đóng cắt và bảo vệ quá tải, ngắn mạch.
- Phương án nối đất và an toàn điện.
- Quy trình kiểm tra hướng quay, độ rung và tiếng ồn khi chạy thử.
Tốc độ quay 960 vòng/phút cũng là điểm quan trọng khi đối chiếu các phiên bản trong dòng Deton 11-62A. Nếu thay thế thiết bị cũ hoặc chuyển sang model khác, cần kiểm tra lại lưu lượng và cột áp để tránh tình trạng thiết bị mới không đáp ứng yêu cầu của hệ thống hiện có.
Đường kính cánh 350mm và yêu cầu lắp đặt
Theo catalogue, Deton 11-62-3.5A 1kW có đường kính cánh 350mm. Thông số này giúp nhận diện cấu hình bánh công tác, nhưng không đại diện cho kích thước tổng thể của quạt hoặc kích thước cửa hút – cửa xả.
Trước khi thi công, nên xác định kích thước tổng thể, hướng kết nối đường ống, vị trí đặt động cơ và không gian bảo trì theo bản vẽ kỹ thuật của đúng model. Điều này đặc biệt cần thiết khi thay thế quạt trong hệ thống hiện hữu, bởi thiết bị mới phải phù hợp với vị trí lắp đặt và các đầu nối sẵn có.
Kết cấu đỡ cần đủ khả năng chịu tải, các liên kết cơ khí phải chắc chắn và vị trí lắp đặt cần thuận tiện cho kiểm tra định kỳ. Với hệ thống dẫn khí, tiết diện đường ống cũng phải được tính toán phù hợp để hạn chế tổn thất áp suất không cần thiết.
Độ ồn dưới 75 dB và điều kiện vận hành
Bảng catalogue ghi nhận độ ồn của model dưới 75 dB. Thông số này hữu ích khi so sánh sản phẩm, nhưng độ ồn tại công trình còn phụ thuộc vào điều kiện đo, vị trí đặt quạt, rung động cơ khí và môi trường xung quanh.
Nếu thiết bị đặt gần khu vực làm việc, nên xem xét yêu cầu kiểm soát tiếng ồn ngay trong giai đoạn thiết kế. Phương án bố trí quạt, giảm rung hoặc xử lý âm thanh cần phù hợp với đặc tính của hệ thống, tránh bổ sung phụ kiện gây tăng sức cản dòng khí khi chưa đánh giá ảnh hưởng.
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi độ rung, tiếng ồn bất thường và tình trạng liên kết cơ khí. Những dấu hiệu thay đổi rõ rệt so với trạng thái bình thường có thể là cơ sở để kiểm tra thiết bị và hệ thống lắp đặt.
So sánh Deton 11-62-3.5A 1kW với phiên bản 3kW
Dòng Deton 11-62A có phiên bản 11-62-3.5A công suất 1kW và phiên bản 3kW. Hai model có cùng mã cơ bản nhưng khác nhau về công suất, tốc độ quay và dải lưu lượng, vì vậy cần phân biệt rõ khi lựa chọn.
| Tiêu chí | Phiên bản 1kW | Phiên bản 3kW |
|---|---|---|
| Điện áp | 380 V | 380 V |
| Tốc độ quay | 960 vòng/phút | 1.420 vòng/phút |
| Lưu lượng | 2.970–4.610 m³/h | 4.630–7.199 m³/h |
| Cột áp | 405–230 Pa | 903–509 Pa |
| Độ ồn | Dưới 75 dB | Dưới 82 dB |
| Đường kính cánh | 350 mm | 350 mm |
Phiên bản 3kW có dải lưu lượng và cột áp công bố cao hơn, phù hợp để xem xét khi hệ thống cần vận chuyển lượng khí lớn hơn hoặc có yêu cầu áp suất khác. Bản 1kW có thể là lựa chọn phù hợp hơn nếu lưu lượng và cột áp đáp ứng được yêu cầu công trình mà không cần nâng lên phiên bản công suất lớn hơn.
Không nên mặc định model 3kW luôn tốt hơn. Việc chọn thiết bị cần căn cứ vào điểm làm việc, điều kiện lắp đặt và nhu cầu vận hành thực tế. Công suất động cơ lớn hơn cũng kéo theo yêu cầu nguồn điện và thiết bị bảo vệ tương ứng.
Ứng dụng của quạt ly tâm Deton 11-62-3.5A 1kW
Model này có thể được xem xét cho các hệ thống thông gió và hút khí công nghiệp khi lưu lượng, cột áp và môi trường làm việc phù hợp với đặc tính của quạt.
Thông gió khu vực sản xuất
Quạt có thể tham gia hệ thống hút khí để hỗ trợ trao đổi không khí trong khu vực sản xuất. Để đạt hiệu quả, cần bố trí điểm hút hợp lý, xác định đường cấp khí bù và tính toán lưu lượng theo công năng sử dụng.
Hệ thống hút khí qua đường ống
Với hệ thống thu gom khí từ một vị trí rồi dẫn đến điểm xả, cần tính tổn thất áp suất của toàn tuyến. Model được lựa chọn phải đáp ứng lưu lượng tại mức cột áp cần thiết, không chỉ có lưu lượng danh nghĩa phù hợp.
Nhu cầu hút khói chuyên dụng
Nếu dự kiến sử dụng trong hệ thống hút khói khi xảy ra cháy, phải xác minh khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành trong điều kiện cháy và hồ sơ kỹ thuật phù hợp với thiết kế phòng cháy chữa cháy của công trình. Tên gọi sản phẩm và công suất động cơ không tự động xác nhận khả năng đáp ứng yêu cầu này.
Kinh nghiệm lựa chọn và mua quạt Deton 11-62-3.5A 1kW
Để lựa chọn thiết bị sát với nhu cầu thực tế, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin sau trước khi yêu cầu tư vấn:
Lưu lượng cần thiết: Xác định lượng khí phải vận chuyển trong một giờ theo công năng và điều kiện vận hành.
Cột áp yêu cầu: Cung cấp chiều dài, tiết diện đường ống, số lượng co cút và các phụ kiện để tính tổn thất áp suất.
Nguồn điện: Kiểm tra nguồn điện 380V và yêu cầu của động cơ.
Điều kiện môi trường: Làm rõ quạt dùng cho thông gió thông thường, hút khí nóng, bụi hay môi trường đặc biệt.
Kích thước lắp đặt: Đối chiếu bản vẽ kỹ thuật để xác định kích thước tổng thể và phương án kết nối.
Hồ sơ chuyên dụng: Nếu sử dụng cho hệ thống hút khói PCCC, cần xác nhận các yêu cầu về khả năng chịu nhiệt và chứng nhận theo thiết kế.
Hưng Đức Phát cung cấp các dòng quạt công nghiệp phục vụ nhu cầu thông gió và hút khí. Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục quạt ly tâm công nghiệp để tìm hiểu các nhóm thiết bị liên quan.
Khi yêu cầu báo giá, nên ghi rõ mã Deton 11-62-3.5A 1kW để tránh nhầm với phiên bản 3kW. Giá bán, điều kiện bảo hành và kích thước kết nối cần được đối chiếu theo thông tin của sản phẩm thực tế.
Câu hỏi thường gặp về Deton 11-62-3.5A 1kW
Quạt Deton 11-62-3.5A 1kW có lưu lượng bao nhiêu?
Theo bảng catalogue, lưu lượng gió là 2.970–4.610 m³/h. Lưu lượng vận hành thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc và sức cản của hệ thống.
Quạt sử dụng điện áp nào?
Model sử dụng điện áp 380V, tần số 50Hz theo bảng thông số. Khi lắp đặt, cần kiểm tra nhãn động cơ và sơ đồ đấu dây.
Đường kính cánh quạt là bao nhiêu?
Đường kính cánh được ghi là 350mm. Kích thước tổng thể và kích thước cửa hút – cửa xả cần xác định theo bản vẽ kỹ thuật.
Bản 1kW khác bản 3kW như thế nào?
Bản 1kW có tốc độ quay 960 vòng/phút và lưu lượng 2.970–4.610 m³/h; bản 3kW có tốc độ quay 1.420 vòng/phút và lưu lượng 4.630–7.199 m³/h theo bảng catalogue. Việc lựa chọn phải căn cứ vào lưu lượng và cột áp yêu cầu.
Quạt có phù hợp với hệ thống hút khói PCCC không?
Cần xác minh khả năng chịu nhiệt, thời gian vận hành trong điều kiện cháy và hồ sơ kỹ thuật đáp ứng yêu cầu công trình. Không thể kết luận chỉ dựa trên công suất hoặc lưu lượng của quạt.
Kết luận
Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3.5A 1kW có lưu lượng 2.970–4.610 m³/h, cột áp 405–230 Pa, tốc độ quay 960 vòng/phút và đường kính cánh 350mm theo bảng catalogue.
Khi lựa chọn model này, cần tính toán lưu lượng theo nhu cầu sử dụng, xác định tổn thất áp suất của đường ống và đối chiếu với đặc tính vận hành của quạt. So sánh với phiên bản 3kW cũng nên dựa trên lưu lượng, cột áp và điều kiện lắp đặt, giúp lựa chọn thiết bị phù hợp thay vì chỉ chọn theo công suất động cơ.
Quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3.5A 1kW là thiết bị thông gió công nghiệp sử dụng động cơ 380V, công suất 1kW, tốc độ quay 960 vòng/phút và cánh quạt đường kính 350mm. Sản phẩm có lưu lượng gió 2.970–4.610m³/h, áp suất 230–405Pa, phù hợp để xem xét lắp đặt trong hệ thống hút mùi bếp nhà hàng, khu chế biến thực phẩm và đường ống thông gió có tổng trở lực tương ứng. Dòng quạt ly tâm này hỗ trợ vận chuyển không khí qua hệ thống ống dẫn, đáp ứng nhu cầu thu gom khói và mùi khi được lựa chọn đúng điểm làm việc.
Khách hàng có thể lựa chọn thêm các mẫu quạt ly tâm hút khói bếp, tìm hiểu thiết bị quạt hút mùi bếp công nghiệp hoặc xem toàn bộ danh mục quạt ly tâm công nghiệp để lựa chọn giải pháp phù hợp với công trình.
Khách hàng có thể lựa chọn quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3A 2kW với lưu lượng 2.500–3.400m³/h, áp suất 584–713Pa hoặc quạt ly tâm hút khói Deton 11-62-3.5A 3kW có lưu lượng 4.630–7.199m³/h, áp suất 509–903Pa. Hai phiên bản có đặc tính lưu lượng và áp suất khác nhau, phù hợp với từng yêu cầu hút khí và tổng trở lực đường ống của công trình.

































